corn sugar

Học thuật
Thân thiện
corn sugar

A baker sprinkles corn sugar on top of a freshly baked cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ngô: Một loại đường đơn (monosaccharide), cụ thể dextrose (glucose), được sản xuất từ tinh bột ngô thông qua quá trình thủy phân. được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This soda is sweetened with corn sugar. (Loại soda này được làm ngọt bằng đường ngô.)
    • Corn sugar is often used in baking and beverage production. (Đường ngô thường được sử dụng trong làm bánh sản xuất đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-fructose corn sugar": Một biến thể phổ biến "high-fructose corn syrup" (xi- ngô hàm lượng fructose cao), một chất làm ngọt lỏng được chế biến từ đường ngô. (Lưu ý: Đây một hợp chất riêng biệt với "corn sugar").
    • Many processed foods contain high-fructose corn syrup. (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa xi- ngô hàm lượng fructose cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrose (n): Dextrose, glucose; tên gọi khác của đường ngô tinh khiết.
    • Dextrose is another name for pure corn sugar. (Dextrose một tên gọi khác của đường ngô tinh khiết.)
  • Glucose (n): Glucose, một loại đường đơn.
    • Corn sugar is essentially glucose derived from corn. (Đường ngô về cơ bản glucose chiết xuất từ ngô.)
  • Corn syrup (n): Xi- ngô, một chất lỏng ngọt làm từ tinh bột ngô, có thể chứa cả glucose maltose.
    • Corn syrup is different from dry corn sugar. (Xi- ngô khác với đường ngô dạng khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Glucose syrup: xi- glucose (khi ở dạng lỏng).
  • Dextrose: dextrose.
corn sugar

A baker sprinkles corn sugar on top of a freshly baked cake.

Noun
  1. đường ngô